Tùy chọn thêm
| Trang bị | Giá Trang bị | |
| VF9 Eco | VF9 Plus | |
| Màu nâng cao (Xanh lá đậm, Bạc) | 12.000.000 VNĐ | 12.000.000 VNĐ |
| Bộ sạc với công suất AC 11 kW | 12.000.000 VNĐ | 12.000.000 VNĐ |
| 6 chỗ ghế cơ trưởng | 32.000.000 VNĐ | |
Thông số VF9 Eco & VF9 Plus
| Phiên bản | VF9 Eco | VF9 PLUS |
| KÍCH THƯỚC VÀ TẢI TRỌNG | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.149 | 3.149 |
| Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao | 5.119 x 2.004 x 1.696 | 5.119 x 2.004 x 1.696 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 194 | 194 |
| Bán kính quay đầu tối thiểu (m) | 7,33 | 7,33 |
| Dung tích khoan hành lý (L) - có hàng ghế cuối | 212 | 212 |
| Dung tích khoan hành lý (L) - gập hàng ghế cuối | 926 | 926 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - phía trước | 100 | 100 |
| Trọng lượng không tải (kG) | 2.911 | 2.968 |
| Tải trọng hành lý nóc xe (kG) | 75 | 75 |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Động cơ | 2 motor 150kW | 2 motor 150kW |
| Công suất tối đa (mã lực) | 402 | 402 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 620 | 620 |
| Tốc độ tối đa (Km/h) | 200 | 200 |
| Mức điện năng tiêu thụ (kWh/100Km) | 19,65 | 20,4 |
| PIN | ||
| Loại pin | CATL | CATL |
| Dung lượng pin khả dụng (kW) | 123 | 123 |
| Quãng đường chạy 1 lần sạc đầy (Km)-WLTP | 620 | 602 |
| Công suất sạc AC tối đa (kW) | 6,6kW 1 pha, 11kW 3 pha | 6,6kW 1 pha, 11kW 3 pha |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có (thấp, cao) | Có (thấp, cao) |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) 10-70% | 35 | 35 |
| THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | ||
| Cách chuyển số | Nút bấm | Nút bấm |
| Dẫn động | AWD/ 2 cầu toàn thời gian | AWD/ 2 cầu toàn thời gian |
| Chọn chế độ lái | Eco/ Nomal/ Sport | Eco/ Nomal/ Sport |
| Chế độ thay đổi tốc độ đến dừng | Có | Có |
| GIẢM XÓC | ||
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, tay đòn kép | Độc lập, tay đòn kép |
| Hệ thống treo - sau | Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén | Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén |
| PHANH | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | Đĩa thông gió |
| VÀNH VÀ LỐP BÁNH XE | ||
| Kích thước la-zăng (inch) | 20 | 21 |
| Loại la-zăng | Hợp kim | Hợp kim |
| KHUNG GẦM KHÁC | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
