Tùy chọn thêm
| Trang bị | Giá trang bị | |
| VF6 Eco | VF6 Plus | |
| Màu nâng cao ( Xanh lá nhạt) | 8.000.000 VNĐ | 8.000.000 VNĐ |
| Nâng cấp màn hình kính lái Head up Display (HUD) | 8.900.000 VNĐ | |
| Bộ sạc treo tường 7,4kW | 11.000.000 VNĐ | 11.000.000 VNĐ |
| Nâng cấp công suất sạc AC 11kW | 10.500.000 VNĐ | 10.500.000 VNĐ |
| Gói nâng cấp công suất và bộ sạc treo tường AC 11kW | 19.000.000 VNĐ | 19.000.000 VNĐ |
Thông số VF6 Eco và VF6 Plus
| Phiên bản | VF6 Eco | VF6 Plus |
| KÍCH THƯỚC VÀ TẢI TRỌNG | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.730 | 2.730 |
| Kích thước (mm) Dài x Rộng x Cao | 4.241 x 1.834 x 1.580 | 4.241 x 1.834 x 1.580 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 170 | 170 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - có hàng ghế cuối | 350 | 350 |
| Dung tích khoang chứa hành lý (L) - gập hàng ghế cuối | 1.275 | 1.275 |
| Trọng lượng không tải (kG) | 1.962 | 2.020 |
| Tải trọng (kG) | 375 | 435 |
| ĐỘNG CƠ | ||
| Động cơ | 1 Động cơ | 1 Động cơ |
| Công suất tối đa (mã lực) | 174,33 | 201 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 250 | 310 |
| Tốc độ tối đa (Km/h) | 150 | 175 |
| Tăng tốc 0-100km (s) | <10,5 | <8,89 |
| Mức điện năng tiêu thụ (kWh/100km) | 13 | 17,7 |
| PIN | ||
| Loại Pin | LFP VINES CKD | LFP VINES CKD |
| Dung lượng pin khả dụng (kW) | 59,6 | 59,6 |
| Quãng đường chạy 1 lần sạc đầy (Km) - NEDC*** | 480 | 460 |
| Chuẩn sạc - trạm công cộng | Plug &Charge, Auto Charge | Plug &Charge, Auto Charge |
| Dây sạc di động | Aftersales - 3,5kW | Aftersales - 3,5kW |
| Bộ sạc di động tại nhà (kW) | 7,4 (OPT 11) | 7,4 (OPT 11) |
| Công suất sạc AC tối đa (kW) | 7,2 (OPT 11) | 7,2 (OPT 11) |
| Tính năng sạc nhanh/sạc siêu nhanh | Có | Có |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có (thấp/cao) | Có (thấp/cao) |
| Thời gian nạp pin bình thường (giờ) 0 - 100% | 6 giờ với bộ sạc 11kW | 6 giờ với bộ sạc 11kW |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) 10 - 70% | 25 phút với bộ sạc 250kW | 25 phút với bộ sạc 250kW |
| THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | ||
| Dẫn động | FWD/ Cầu trước | FWD /Cầu trước |
| Chọn chế độ lái | Eco/ Nomal/ Sport | Eco/ Nomal/ Sport |
| Kiểm soát hành trình cơ bản | Có | Có |
| GIẢM XÓC | ||
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, MacPherson | Độc lập, MacPherson |
| Hệ thống treo - sau | Thanh điều hướng đa điểm | Thanh điều hướng đa điểm |
| PHANH | ||
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa |
| Trợ lực phanh điện tử | Có | Có |
| VÀNH VÀ LỐP BÁNH XE | ||
| Kích thước la-zăng (inch) | 17 | 19 |
| Loại la-zăng | Hợp kim | Hợp kim |
| Loại lốp | Lốp mùa hè | Lốp mùa hè |
| KHUNG GẦM KHÁC | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | Trợ lực điện |
Triết lý thiết kế “Cặp đối lập tự nhiên”




